
Grès
Cabochard
Parfum (Extrait)1959Da thuộc Chypre / Rêu xanhThu/ĐôngĐêm/Cả hai
Khô, xanh, da thuộc và quyết liệt; hiện diện vừa phải.
Tổng quan
Ấn tượng và cách sử dụng
Cabochard: statement tối và đậm; ưu tiên buổi tối/trời mát, bắt đầu ở mức xịt thấp nhất.
Lưu ý: Oud, gourmand và animalic dày cùng lúc
Note pyramid
Cấu trúc mùi hương
Hương đầu
Aldehydes · sage · spices · tarragon · asafoetida · lemon · fruity notes
Hương giữa
Geranium · orris · rose · jasmine · ylang-ylang
Hương cuối
Leather · oakmoss · tobacco · vetiver · patchouli · sandalwood · musk · amber · coconut
Practical profile
Độ bám, độ tỏa và hoàn cảnh
- Nhóm hương
- Da thuộc Chypre / Rêu xanh
- DNA / Sub-family
- Aldehydes - herbs - floral - leather - oakmoss - tobacco - vetiver
- Mùa phù hợp
- Thu/Đông
- Ngày / Đêm
- Đêm/Cả hai
- Độ bám
- 8–12h+ (Rất tốt)
- Độ tỏa
- Vừa
- Presence
- Vừa đủ
- Độ ngọt
- Thấp
- Văn phòng
- Cân nhắc — 1–2 xịt
- Gặp khách
- Cân nhắc
- Trời nóng
- Không hợp
- Tình huống
- Hẹn hò, ăn tối, sự kiện sáng tạo hoặc không gian thoáng
- Số xịt gợi ý
- 1–2 xịt
Layering
Vai trò khi phối mùi
- Layer role
- Base / Structure
- Nên phối với
- Citrus khô, hoa nhẹ, vetiver hoặc musk sạch
- Nên tránh
- Oud, gourmand và animalic dày cùng lúc
Quan tâm Cabochard?
Hỏi thêm về mùi hương, giá, dung tích hiện có, decant dùng thử hoặc cách layer phù hợp.
Lời nhắn chuẩn bị sẵn
Chào Trí, mình vừa xem Grès Cabochard trên Hihie's Scent OS.
Mình muốn được tư vấn thêm về mùi hương, giá, dung tích/decant hiện có và cách sử dụng phù hợp.